Chào mừng các bạn trở lại với blog “Vui Học Từ Vựng” của MISS ALICE! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề thú vị và đầy sắc màu – từ vựng về ngày lễ.

Ngày lễ không chỉ mang đến cho chúng ta những khoảnh khắc đáng nhớ bên gia đình và bạn bè, mà còn là dịp lý tưởng để tìm hiểu về văn hóa và truyền thống của nhiều nơi trên thế giới. Trong bài viết này, các bạn sẽ được làm quen với những từ vựng phong phú, từ các ngày lễ lớn như Tết, Giáng sinh, cho đến những phong tục tập quán đặc sắc. Hãy cùng chuẩn bị cho một hành trình học tập thú vị và đầy cảm hứng nhé!

Những ngày lễ trên thế giới

A group of people celebrating christmas with a man holding a christmas gift | Premium AI-generated image

Tháng 01 (January):

1/1 – New Year’s Day – Tết Dương Lịch

Tháng 02 (February):

14/2 – Valentine’s Day – Lễ Tình Nhân

Tháng 03 (March):

– 8/3 International Women’s Day – Ngày Quốc tế Phụ nữ

– 17/3 – Saint Patrick’s Day – Lễ Thánh Patrick

Tháng 04 (April):

– 01/4 – April Fools’ Day – Ngày Nói dối

– Ngày thứ Sáu ngay trước Lễ Phục Sinh – Good Friday – Ngày thứ Sáu Tuần Thánh

– 12/4 – Easter – Lễ Phục Sinh

Tháng 05 (May):

– 1/5 – May Day – Ngày Quốc tế Lao động

– Ngày chủ nhật đầu tiên của tháng 5 – Mother’s Day – Ngày của Mẹ

Tháng 06 (June):

– 01/06 – International Children’s Day – Ngày Quốc tế Thiếu nhi

– Ngày Chủ nhật thứ ba của tháng 6 – Father’s Day – Ngày của Cha

Tháng 07 (July):

4/7 – Independence Day – Ngày Độc Lập Hoa Kỳ

Tháng 10 (October):

30/10 – Halloween – Lễ hội Hoá trang

Tháng 11 (November):

26/11 – Thanksgiving – Lễ Tạ Ơn

Tháng 12 (December):

– 24/12 – Christmas Eve – Đêm Giáng Sinh

– 25/12 – Christmas Day – Ngày Giáng Sinh

– 26/12 – Boxing Day – Lễ tặng quà sau giáng sinh

Những ngày lễ ở Việt Nam (Các ngày dùng lịch âm được đánh dấu mực đỏ)

Tháng Giêng:

– 1/1 – Lunar New Year – Tết Nguyên Đán

– 15/1 – Lantern Festival – Tết Nguyên Tiêu / Rằm tháng Giêng

Tháng Ba:

– 10/3 – Hung Kings Commemorations – Giỗ tổ Hùng Vương; Hung Kings’ Temple Festival – Lễ hội Đền Hùng

Tháng Tư:

– 30/4 – Liberation Day / Reunification Day – Ngày Giải phóng miền Nam

– 15/4 – Buddha’s Birthday – Lễ Phật Đản

Tháng Năm:

5/5 – Mid-year Festival – Tết Đoan Ngọ / Tết diệt sâu bọ

Tháng Sáu:

28/6 – Vietnamese Family Day – Ngày Gia đình Việt Nam

Tháng Bảy:

– 15/7 – Ghost Festival – Ngày Xá Tội Vong Nhân / Lễ Vu Lan

– 27/7 – Remembrance Day for Martyrs and Wounded Soldiers – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tháng Tám:

– 19/8 – August Revolution Commemoration Day: Cách mạng Tháng Tám

– 15/08 – Mid-Autumn Festival – Tết Trung Thu

Tháng Chín:

2/9 – National Day – Ngày Quốc Khánh

Tháng Mười:

20/10 – Vietnamese Women’s Day – Ngày Phụ nữ Việt Nam

Tháng Mười Một:

20/11 – Teacher’s Day – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tháng Mười Hai:

23/12 – Kitchen Guardians – Ông Công – Ông Táo

Hy vọng rằng qua bài viết này, các bạn đã có thêm nhiều từ vựng mới và hiểu rõ hơn về các ngày lễ khác nhau, cũng như ý nghĩa của chúng trong văn hóa và đời sống. Khám phá từ vựng về ngày lễ không chỉ giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn mà còn làm phong phú thêm trải nghiệm sống. Hãy nhớ áp dụng những gì đã học vào thực tế, chia sẻ với bạn bè và gia đình để làm cho những ngày lễ trở nên thêm phần ý nghĩa.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi blog “Vui Học Từ Vựng”! Hãy tiếp tục theo dõi MISS ALICE để khám phá thêm nhiều chủ đề hấp dẫn và bổ ích khác nhé! Chúc các bạn học tập vui vẻ và luôn tràn ngập niềm vui trong mỗi ngày lễ!

 

Trả lời

Gọi tư vấn

error: Content is protected !!
Facebook 0918595985 Tải tài liệu
luyện thi IELTS
Liên hệ

    Đăng ký ngay