Các bạn học viên của MISS ALICE có văn hóa chào hỏi: Hello Sir, Hello Teacher! và sau đó là những câu giao tiếp thông thường như How are you? I’m good. Đúng không nào? Câu hỏi này bạn đã được học từ những năm tiểu học và thường được sử dụng ở những cuộc giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Những câu nói đó không sai, nhưng nó đã trở thành lối mòn, một phương thức truyền thống mà ai cũng có thể sử dụng và nói ra ngay cả khi bản thân mình không khỏe.

Đừng để mới câu chào đầu tiên đã trở nên nhàm chán, hãy để MISS ALICE chỉ bạn cách nói khác của How are you nhé!

Chào hỏi là một trong những văn hoá quan trọng của các bạn học viên tại MISS ALICE

Những cách nói khác của “How are you?”

  1. How are you doing? (Cậu thế nào?)
  2. Must be tough, huh? (Khó khăn quá nhỉ?)
  3. You all right? (Bạn ổn chứ?)
  4. What is happening? (Có chuyện gì đang xảy ra?)
  5. How’s it rolling? (Mọi chuyện thế nào?)
  6. How’s everything in your life? (Cuộc sống bạn như thế nào?)
  7. How is life sailing? (Cuộc sống trôi qua như thế nào?)
  8. What’s up? (Có ổn không?)
  9. What’s new? (Có gì mới không?)
  10. How are things coming along? (Mọi chuyện trôi qua như thế nào?)
  11. What’s going on? (Chuyện gì đang diễn ra thế?)
  12. What’s new with you? (Có gì mới với bạn không?)
  13. What’s sizzling? (Cái gì đang xảy ra thế?)
  14. How are things going? (Mọi việc thế nào rồi?)
  15. What’s up with the flow? (Mọi chuyện có ổn không?)
  16. Is there anything concerning you? (Có điều gì làm phiền bạn không?)
  17. How do you fare? (Bạn như thế nào?)
  18. Howdy! (Thế nào!?)
  19. Sup? (Sao rồi?)
  20. What’s good in the hood? (Có chuyện gì tốt không?)
  21. What have you been doing since we last talked? (Bạn đã làm gì kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện với nhau?)
Lớp học vui nhộn của MISS ALICE. Các bé nhảy ca khúc Kids Greeting and Feeling Song!
  1. How long has it been? (Đã bao lâu rồi nhỉ?)
  2. How do you do? (Bạn như thế nào?)
  3. How have you been? (Bạn thế nào?)
  4. How are you feeling? (Bạn đang cảm thấy như thế nào?)
  5. How’s everything? (Mọi chuyện ra sao?)
  6. How’s everything coming together? (Mọi chuyện dạo này như thế nào?)
  7. Long time no see! (Lâu rồi không gặp!)
  8. How’s it going? (Mọi chuyện sao rồi?)
  9. What’s shakin’? (Có gì mới không?)
  10. What’s the latest buzz in your world? (Cuộc sống của bạn dạo này có gì mới?)
  11. Are you well? (Bạn tốt chứ?)
  12. Anything interesting happening in your life lately? (Dạo này có gì thú vị trong cuộc sống của bạn không?)
Chào hỏi giúp gắn kết tình bạn
  1. How are things? (Mọi chuyện thế nào?)
  2. How’s your day going? (Ngày của bạn trôi qua như nào?)
  3. What are you up to? (Dạo này bạn thế nào)
  4. What are you heading for? (Bạn đang dự định điều gì?)
  5. How was your day? (Ngày của bạn như thế nào?)
  6. How are you holding up? (Bạn như thế nào?)
  7. What was the highlight of your day, so far? (Gần đây có gì đặc biệt không?)
Tại MISS ALICE, học viên được dạy về chào hỏi gắn liền với cảm xúc, không phải là những lời hỏi đáp sáo rỗng

Với người nước ngoài, câu hỏi “How are you?” không chỉ là câu dùng để hỏi thăm sức khỏe mà nhiều lúc còn được dùng như một câu chào. Tương tự như câu “Bạn đi đâu đấy?” của người Việt Nam, người nước ngoài sử dụng câu “How are you?” giống như một câu chào thân mật. Hãy đổi mới lời chào của mình với từng đối tượng để bản thân thật sự làm chủ ngôn ngữ các bạn nhé!

Bài viết tiếp theo về câu trả lời cho những câu hỏi trên, tuỳ theo cảm xúc, mong muốn của mình các bạn có thể trả lời câu hỏi sao cho thật hay, thay vì chỉ là câu I’m fine, thank you! Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt.

MISS ALICE là trung tâm Anh ngữ uy tín tại Rạch Giá, chuyên dạy tiếng Anh theo chuẩn quốc tế, luyện thi Cambridge, IELTS, TOEIC, TOEFL, các lớp giao tiếp, mất gốc,… ở tất cả mọi độ tuổi. Liên hệ ngay để đăng ký khoá học! 

 

 

Trả lời

Gọi tư vấn

error: Content is protected !!
Facebook 0918595985 Tải tài liệu
luyện thi IELTS
Liên hệ

    Đăng ký ngay