Các cụm từ “Finally,” “Lastly,” “At last,” và “In the end” là những từ nối mang nghĩa “cuối cùng,” thường được sử dụng để tóm tắt, kết luận hoặc đề xuất giải pháp cho vấn đề. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng có những khác biệt nhất định. Trong bài viết này, hãy cùng Miss Alice phân biệt “Finally,” “Lastly,” “At last,” và “In the end” để bạn có thể vận dụng một cách linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết nhé!

Finally /ˈfaɪ.nəl.i/

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động, chương trình diễn ra sau cùng trong một chuỗi sự kiện, kết quả xảy ra sau một thời gian chờ đợi hoặc gặp nhiều khó khăn, thử thách.

Ví dụ:

  • After many delays, we finally moved into our new house (Sau nhiều lần trì hoãn, cuối cùng chúng tôi cũng chuyển vào căn nhà mới).
  • They encountered several obstacles but finally reached their destination (Họ gặp nhiều trở ngại nhưng cuối cùng đã đến được đích).
  • Finally, we will gather everyone’s opinions (Cuối cùng chúng ta sẽ trưng cầu ý kiến của mọi người).

FINALLY": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

2. Lastly /ˈlɑːst.li/

Ý nghĩa: Dùng để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách các ý hoặc sự kiện và thường được sử dụng trong bài phát biểu, bài viết hoặc khi liệt kê các hạng mục, luận điểm. Vị trí của “lastly” thường ở đầu câu hoặc giữa câu, sau “lastly” là dấu phẩy.

Lastly Word Written Wooden Cube Stock Photo 524642371 | Shutterstock

Ví dụ:

  • Lastly, don’t forget to turn off the lights (Cuối cùng, đừng quên tắt đèn).
  • Lastly, I want to thank everyone for their support (Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người vì sự hỗ trợ của họ).
  • My team analyzed the data, formulated strategies, and lastly, presented their findings to the board (Nhóm tôi đã phân tích dữ liệu, xây dựng chiến lược và cuối cùng là trình bày với ban lãnh đạo).

3. At last /æt læst/

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng khi điều gì đó mong chờ đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nỗ lực. “At last” thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính, sau trợ động từ hoặc sau động từ “be”. Ngoài ra “At last” có thể được sử dụng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • At last, we found a parking spot (Cuối cùng, chúng tôi đã tìm được chỗ đậu xe).
  • The long journey was over at last (Cuối cùng thì hành trình dài cũng kết thúc).
  • She finished her novel at last after months of writing (Cô ấy cuối cùng cũng hoàn thành cuốn tiểu thuyết sau nhiều tháng).

Không có mô tả ảnh.

4. In the end /ɪn ðə ɛnd/

Ý nghĩa: Đề cập đến kết luận sau một quá trình dài, sau rất nhiều thay đổi hoặc sau nhiều cuộc thảo luận, cân nhắc ý kiến.

Ví dụ:

  • In the end, we decided to go with the more affordable option (Cuối cùng chúng tôi quyết định chọn phương án tiết kiệm hơn).
  • In the end, she chose the job she loved instead of the higher salary (Cuối cùng cô ấy chọn công việc yêu thích thay vì lương cao).
  • He tried many jobs, but in the end, he became a teacher (Anh ấy đã thử nhiều công việc, nhưng cuối cùng anh ấy trở thành một giáo viên).

Cách phân biệt nhanh: 

  • Finally và Lastly: Thường dùng để chỉ hành động hoặc điểm cuối cùng trong một chuỗi.
  • At last: Nhấn mạnh sự hài lòng khi điều gì đó đã xảy ra sau thời gian dài chờ đợi.
  • In the end: Kết luận một sự việc hoặc tình huống sau khi đã cân nhắc nhiều điều.

Trả lời

Gọi tư vấn

error: Content is protected !!
Facebook 0918595985 Tải tài liệu
luyện thi IELTS
Liên hệ

    Đăng ký ngay