Giáng sinh là một thời khắc đặc biệt trong năm, nơi mà tình yêu và sự ấm áp lan tỏa khắp mọi nơi. Bên cạnh những truyền thống và phong tục, các thành ngữ tiếng Anh về Giáng sinh cũng mang theo ý nghĩa vui tươi và thông điệp tích cực. Hãy cùng MISS ALICE khám phá một số thành ngữ nổi bật và ý nghĩa sâu sắc của chúng nhé!
Giáng Sinh - Một Trong Những Lễ Hội Văn Hóa đặc Sắc ở Mỹ | Trường Đại Học  Phú Xuân

1. Christmas comes but once a year

   Ý nghĩa: Giáng sinh chỉ đến một lần trong năm, vì vậy hãy tận hưởng nó trọn vẹn. Câu nói này khuyến khích chúng ta không ngần ngại chi tiêu cho bản thân trong dịp đặc biệt này.  
   Ví dụ: “Put work aside and reunite with your family because Christmas comes but once a year.” (Hãy tạm gác lại công việc và sum họp cùng gia đình vì Giáng sinh chỉ đến một lần trong năm thôi).

2.Good things come in small packages

   Ý nghĩa: Những món quà nhỏ đôi khi lại mang ý nghĩa lớn, hoặc những điều nhỏ bé có thể đem đến niềm vui lớn.

   Ví dụ: “The gift may be small but good things come in small packages” (Món quà có thể nhỏ bé nhưng chứa đựng những điều tốt đẹp).

3. ’Tis the season to be jolly

   Ý nghĩa: Đây là mùa để vui vẻ và tận hưởng cuộc sống, khuyến khích chúng ta tạo ra không khí tích cực trong mùa lễ hội.  
   Ví dụ: “Let’s forget our worries for now, ’tis the season to be jolly!” (Hãy quên đi những lo lắng lúc này, đây là mùa lễ hội vui vẻ mà).
Cây thông mùa Giáng sinh: Khám phá nguồn gốc & ý nghĩa

4. Deck the halls

   Ý nghĩa: Cụm từ này thể hiện việc trang trí nhà cửa cho Giáng sinh, mang lại không khí vui vẻ và náo nhiệt.  
   Ví dụ: “It’s time to deck the halls and get ready for Christmas!” (Đã đến lúc trang trí nhà cửa và chuẩn bị cho Giáng sinh rồi!)

5. ’Tis the season to give

   Ý nghĩa: Thời gian để cho đi, không chỉ về vật chất mà còn về tình yêu thương và sự quan tâm đến người khác.  
   Ví dụ: “Remember, ’tis the season to give, so let’s donate to those in need this Christmas.” (Hãy nhớ rằng đây là thời gian để cho đi, hãy cùng đóng góp cho những người cần trong dịp Giáng sinh này).
List các hoạt động thú vị nên làm trong ngày lễ Giáng sinh

6. Santa’s little helper

   Ý nghĩa: Dùng để chỉ những người giúp đỡ trong việc chuẩn bị cho Giáng sinh, có thể là trẻ em hoặc bất kỳ ai tích cực tham gia.  
   Ví dụ: “My kids are excited to be Santa’s little helpers this year!” (Các con của tôi rất hào hứng khi được làm những người trợ lý nhỏ của ông già Noel năm nay!)

7. Merry and bright

   Ý nghĩa: Diễn tả một tâm trạng vui vẻ và tích cực, thường dùng để chúc mừng cho một mùa Giáng sinh đầy ánh sáng và hạnh phúc.  
   Ví dụ: “Wishing you a holiday season that’s merry and bright!” (Chúc bạn một mùa lễ hội tràn đầy niềm vui và ánh sáng!)

8. The best gift is your presence 

   Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng món quà tốt nhất không phải là vật chất mà là sự hiện diện và thời gian dành cho nhau.  
   Ví dụ: “This Christmas, remember that the best gift is your presence with family and friends.” (Giáng sinh này, hãy nhớ rằng món quà tốt nhất chính là sự hiện diện của bạn bên gia đình và bạn bè).
Mùa Giáng sinh năm nay, hãy để những câu thành ngữ này thêm phần ý nghĩa cho những khoảnh khắc bên gia đình và bạn bè. Hy vọng bài viết này của MISS ALICE sẽ mang đến cho các bạn thật nhiều cảm hứng và niềm vui trong dịp lễ! Chúc các bạn một Giáng sinh an lành và hạnh phúc!

Trả lời

Gọi tư vấn

error: Content is protected !!
Facebook 0918595985 Tải tài liệu
luyện thi IELTS
Liên hệ

    Đăng ký ngay