Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh (subordinating conjunctions) là những từ dùng để nối mệnh đề phụ (dependent clause) với mệnh đề chính (independent clause), từ đó tạo thành câu hoàn chỉnh. Trong bài viết này, hãy cùng Miss Alice khám phá một số liên từ phụ thuộc quan trọng trong tiếng Anh nhé!

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian
1. When: Khi
- Cách dùng: Chỉ thời điểm mà một hành động xảy ra.
- Ví dụ: I will call you when I get home (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà).
2. While: Trong khi
- Cách dùng: Diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc.
- Ví dụ: She was reading while he was cooking (Cô ấy đang đọc sách trong khi anh ấy đang nấu ăn).
3. Before: Trước khi
- Cách dùng: Chỉ một hành động xảy ra trước hành động khác.
- Ví dụ: I need to clean the house before welcoming guests (Tôi cần dọn dẹp nhà cửa trước khi đón những vị khách).
4. After: Sau khi
- Cách dùng: Chỉ một hành động xảy ra sau hành động khác.
- Ví dụ: Let’s meet after the meeting (Chúng ta hãy gặp nhau sau buổi họp).
5. Since: Từ khi
- Cách dùng: Diễn tả hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp tục.
- Ví dụ: She has been working here since she graduated (Cô ấy đã làm việc ở đây từ khi cô ấy tốt nghiệp).
6. Until: Cho đến khi
- Cách dùng: Một hành động tiếp diễn cho đến thời điểm khác.
- Ví dụ: We will wait until you arrive (Chúng tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến).
7. As soon as: Ngay khi
- Cách dùng: Hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
- Ví dụ: Call me as soon as you get the news (Gọi cho tôi ngay khi bạn nhận được tin tức nhé).
8. By the time: Vào lúc
- Cách dùng: Chỉ thời gian trước hoặc tại một thời điểm cụ thể.
- Ví dụ: By the time we arrived at the cinema, the movie had already started (Khi chúng tôi đến nơi, bộ phim đã bắt đầu).
9. Once: Ngay khi, một khi
- Cách dùng: Diễn tả một hành động sẽ xảy ra ngay sau khi một điều kiện được thỏa mãn.
- Ví dụ: Once you finish your homework, you can go out (Ngay bạn làm xong bài tập, bạn có thể ra ngoài).
10. As: Khi, trong khi
- Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động khác.
- Ví dụ: She smiled as she opened the birthday gift (Cô ấy mỉm cười khi mở món quà sinh nhật).

Liên từ phụ thuộc chỉ nơi chốn
1. Where: Ở đâu, nơi mà
- Cách dùng: Chỉ một địa điểm cụ thể.
- Ví dụ: I remember the café where we first me (Tôi nhớ tiệm cafe nơi chúng ta gặp nhau lần đầu).
2. Wherever: Ở bất cứ đâu
- Cách dùng: Diễn tả một địa điểm không xác định, có thể là bất kỳ đâu.
- Ví dụ: When you earn a lot of money, you can go wherever you want (Khi bạn kiếm được nhiều tiền, bạn có thể đi bất cứ nơi đâu bạn muốn).
3. Anywhere: Ở bất kỳ đâu
- Cách dùng: Chỉ một địa điểm không xác định, thường trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
- Ví dụ: I can’t find my keys anywhere (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở bất kỳ đâu).
Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân
1. Because: Bởi vì
- Cách dùng: Diễn tả lý do cho một hành động hoặc tình huống.
- Ví dụ: We have to postpone the camping trip because it is raining heavily (Chúng tôi phải hoãn buổi cắm trại vì trời mưa to).
2. Since: Bởi vì, từ khi
- Cách dùng: Diễn tả lý do, thường sử dụng khi lý do đã được biết đến.
- Ví dụ: I like practicing yoga since it is good for health (Tôi thích tập yoga vì nó tốt cho sức khoẻ).
3. As: Bởi vì, khi
- Cách dùng: Diễn tả lý do, thường mang tính trang trọng hơn.
- Ví dụ: We worked late into the night as the project deadline was approaching (Chúng tôi làm việc muộn vì hạn chót dự án đang đến gần).
4. Due to: Do, vì
- Cách dùng: Thường dùng trong các câu văn trang trọng để chỉ nguyên nhân.
- Ví dụ: The store had to close early due to a power outage (Cửa hàng phải đóng cửa sớm do sự cố mất điện).
5. Owing to: Do, vì
- Cách dùng: Giống như “due to”, “owing to” thường dùng chỉ nguyên nhân sự việc trong ngữ cảnh trang trọng.
- Ví dụ: The flight was delayed owing to technical difficulties (Chuyến bay bị trì hoãn do các vấn đề về kỹ thuật).

